Bạn đang cần sử dụng phong bì cho thư mời, hợp đồng, báo giá, proposal, thư cảm ơn hay bạn cần sử dụng phong bì cho chứng từ vận chuyển, packing list, invoice cần dùng đúng thuật ngữ tiếng Anh để tránh hiểu lầm. Bạn quan tâm đến cách gọi chuẩn quốc tế để giao dịch với đối tác nước ngoài. Nhưng nếu chỉ biết rằng phong bì tiếng Anh là “envelope“, thì bạn mới chỉ giải quyết được 10% vấn đề.
Định Nghĩa Cơ Bản và Các Thuật Ngữ Phong Bì Phổ Thông Nhất Trong Tiếng Anh
Thực tế, kiến thức về “phong bì tiếng Anh là gì” rộng hơn nhiều:
Về Ngôn ngữ: Có tới 5 cách gọi khác nhau tùy theo bối cảnh (ví dụ: phong bì gửi hàng, phong bì đựng hồ sơ).
Về Kỹ thuật: Bạn cần biết tên các loại kích thước chuẩn quốc tế (DL, C5) để đặt in chính xác.
Về Ứng dụng: Bạn phải nắm rõ cách viết địa chỉ trên phong bì theo cấu trúc chuẩn Anh/Mỹ để thư không bị thất lạc.
Để giải đáp triệt để vấn đề phong bì tiếng Anh là gì, trước tiên, chúng ta cần vượt qua định nghĩa cơ bản và đi sâu vào các thuật ngữ chuyên môn được sử dụng trong ngành bưu chính và in ấn.
Envelope: Định nghĩa và các từ đồng nghĩa
Từ vựng phổ thông và chính xác nhất để chỉ phong bì là “Envelope”. Từ này được hiểu là lớp giấy hoặc chất liệu mỏng được thiết kế để bao bọc và bảo vệ tài liệu, thư từ trong quá trình vận chuyển.
Vai trò chính của Envelope là bảo mật và vận chuyển nội dung một cách an toàn. Trong khi đó, các từ khác như Wrapper (chỉ lớp giấy gói chung chung) hay Casing (chỉ hộp đựng cứng cáp hơn) ít được sử dụng để chỉ phong bì thư truyền thống và có thể gây nhầm lẫn về chất liệu hoặc mục đích sử dụng.
Trong môi trường kinh doanh và in ấn, hãy luôn ưu tiên dùng “Envelope” để đảm bảo tính chính xác.


Các bộ phận và yếu tố đi kèm
Việc nắm vững các thuật ngữ kỹ thuật chỉ bộ phận của phong bì cũng sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác hơn:
- Bộ phận cấu thành: Phong bì tiêu chuẩn có Flap (Nắp phong bì, phần đóng mở để niêm phong), Seam (Mép dán, các đường nối tạo hình phong bì) và đôi khi là Window (Cửa sổ, một lỗ cắt có lớp phim trong suốt để hiển thị địa chỉ in sẵn bên trong).
- Các yếu tố bưu chính: Các yếu tố đi kèm bao gồm Stamp (Tem thư, bằng chứng thanh toán cước phí bưu chính), Recipient (Người nhận, thông tin quan trọng nhất đặt ở trung tâm), và Sender (Người gửi, còn gọi là Return Address, đặt ở góc trên bên trái để hoàn trả thư khi cần).
Bằng việc hiểu rõ sự khác biệt giữa Envelope và các từ đồng nghĩa, cùng với việc nắm vững các thuật ngữ kỹ thuật như Flap và Window, bạn đã có một nền tảng vững chắc để chuyển sang các nội dung chuyên sâu hơn về kích thước và ứng dụng.
Phân Loại Phong Bì Theo Kích Thước và Chức Năng
Không chỉ dừng lại ở ngôn ngữ, sự chuyên nghiệp trong lĩnh vực in ấn và bưu chính còn thể hiện ở việc nắm rõ các tiêu chuẩn kích thước và chức năng.
Việc này đặc biệt quan trọng khi bạn cần chuẩn bị file in đúng chuẩn hoặc trao đổi với các nhà cung cấp dịch vụ quốc tế.
Các kích thước phong bì chuẩn Quốc tế (DL, C5, B4)
Các kích thước phong bì được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn ISO (International Organization for Standardization) và thường được đặt tên theo mã chữ cái và số:
- DL (Dimension Long): Đây là kích thước phổ biến nhất cho thư từ kinh doanh tiêu chuẩn. Nó được thiết kế để chứa một tờ giấy A4 được gấp ba lần theo chiều dài.
- C5: Được sử dụng để chứa một tờ A5 không cần gấp, hoặc một tờ A4 gấp đôi (gấp một lần). Kích thước này thường dùng cho các tài liệu nhỏ hơn, thư mời hoặc thiệp chúc mừng.
- B4: Là kích thước lớn hơn, thường dùng để chứa tài liệu A4 mà không cần gấp, lý tưởng cho việc gửi các giấy tờ quan trọng, hồ sơ hoặc tạp chí cần giữ nguyên nếp.
- A3: Mặc dù ít phổ biến hơn cho thư từ hàng ngày, phong bì A3 (hoặc các loại phong bì tương đương) được sử dụng để đựng các bản vẽ kỹ thuật hoặc tài liệu lớn cần được giữ phẳng.


Tư vấn chuyên môn: Khi đặt in hoặc trao đổi, luôn cung cấp mã kích thước chuẩn (DL, C5…) thay vì chỉ nói “phong bì lớn” hay “phong bì nhỏ” để đảm bảo tính chính xác kỹ thuật.
Phân loại theo chức năng (Business, Mailer, Catalogue)
Tùy vào mục đích sử dụng, phong bì cũng có các tên gọi chức năng riêng biệt:
- Business Envelope (Phong bì Kinh doanh): Thường là loại DL hoặc C5, được dùng cho hóa đơn, thư từ chính thức, và thường có cửa sổ (Window) để hiển thị địa chỉ in sẵn.
- Mailer (Phong bì đựng hồ sơ/vật phẩm): Đây là các phong bì có độ dày và độ cứng cao hơn, thường được làm từ bìa cứng hoặc có lớp đệm khí (bubble mailer) bên trong. Mailer được dùng để gửi các vật phẩm nhỏ, đĩa CD/DVD hoặc hồ sơ cần bảo vệ nghiêm ngặt.
- Catalogue Envelope: Là các phong bì lớn, mở theo chiều ngang (Short-side opening), thường được sử dụng để gửi catalogue, tạp chí hoặc các tài liệu quảng cáo có khối lượng lớn.


Việc hiểu rõ các phân loại này giúp bạn chọn đúng loại phong bì để tối ưu hóa chi phí vận chuyển và đảm bảo tính an toàn cho tài liệu.
Hướng Dẫn Ứng Dụng: Cách Viết Địa Chỉ Trên Phong Bì Chuẩn Quốc Tế
Việc hiểu các thuật ngữ là quan trọng, nhưng việc viết địa chỉ trên phong bì đúng chuẩn quốc tế là bước cuối cùng và quyết định thư từ của bạn có đến tay người nhận an toàn hay không.
Nguyên tắc cơ bản và vị trí ghi thông tin
Khi gửi thư ra nước ngoài, bạn cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Vị trí: Địa chỉ Recipient (Người nhận) phải được đặt ở chính giữa và hơi chếch xuống phía dưới của mặt trước phong bì. Địa chỉ Sender (Người gửi) phải được đặt ở góc trên cùng bên trái.
- Định dạng: Sử dụng chữ in hoa (CAPITAL LETTERS), rõ ràng, và tránh sử dụng dấu câu (dấu phẩy, dấu chấm) để tránh nhầm lẫn trong quá trình quét tự động của bưu điện.
- Tem thư: Dán Stamp (Tem thư) ở góc trên cùng bên phải.
Cấu trúc địa chỉ chi tiết (US vs UK)
Cấu trúc cơ bản thường theo thứ tự từ nhỏ đến lớn (Tên -> Số nhà/Đường -> Thành phố/Tiểu bang -> Quốc gia).
Dưới đây là ví dụ về cấu trúc địa chỉ phổ biến:
| Thông tin | Chuẩn Mỹ (US) | Chuẩn Anh (UK) | Ghi chú |
| Dòng 1 | Tên người nhận (MR. JOHN SMITH) | Tên người nhận (MR. JOHN SMITH) | Ghi rõ tên và họ |
| Dòng 2 | Tên công ty (nếu có) | Tên công ty (nếu có) | |
| Dòng 3 | Số căn hộ (APT 201), Số nhà và Tên đường (123 MAIN ST) | Số nhà và Tên đường (123 MAIN STREET) | Tên đường thường được viết đầy đủ |
| Dòng 4 | Thành phố và Bang (NEW YORK, NY) | Thành phố (LONDON) | |
| Dòng 5 | Mã Zip (ZIP CODE) | Mã Bưu điện (POSTCODE) | Luôn viết MÃ BƯU ĐIỆN bằng chữ in hoa |
| Dòng 6 | Tên Quốc gia (USA) | Tên Quốc gia (UNITED KINGDOM) | Luôn viết TÊN QUỐC GIA bằng chữ in hoa |
Giờ đây, bạn không chỉ nắm được thuật ngữ cốt lõi (Envelope) mà còn hiểu được các thuật ngữ kỹ thuật như Flap, Window, các tiêu chuẩn kích thước quốc tế như DL, C5, và cách viết địa chỉ trên phong bì chuẩn xác.
Kiến thức này sẽ là nền tảng vững chắc giúp bạn tự tin trong mọi giao tiếp và giao dịch in ấn quốc tế.
Nếu bạn là một doanh nghiệp đang tìm kiếm nhà in có thể cung cấp các loại phong bì theo kích thước chuẩn quốc tế (DL, C5, B4), hãy liên hệ với In Đồng Lợi ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí dịch vụ in phong bì theo yêu cầu tại Hà Nội.
